베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bẩm sinh" (1)
bẩm sinh
영어
형용사congenital
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
The girl is congenitally deaf.
관련 단어 "bẩm sinh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bẩm sinh" (2)
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
The girl is congenitally deaf.
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
She has innate musical talent and has received professional training.
